Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come back to haunt

come back to haunt

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
trở lại để gây rắc rối sau này
UK /kʌm bæk tu hɔnt/ · US /kʌm bæk tu hɔnt/
to return to cause trouble later
His past mistakes came back to haunt him.
→ Những sai lầm trong quá khứ đã trở lại ám ảnh anh ấy.
Don't let your bad choices come back to haunt you.→ Đừng để những lựa chọn tồi tệ của bạn quay lại ám ảnh bạn.
Đồng nghĩa
return to troublereappear
Collocations
come back to haunt someonecome back to haunt you
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh hậu quả trong bài viết.
Dùng khi nói về hậu quả của hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...