come into
/kʌm ˈɪntu/ B1 IELTS
Nghĩa
thừa hưởng hoặc nhận được điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to inherit or receive something
“She came into a large sum of money.”Cô ấy đã thừa hưởng một số tiền lớn.
“He came into his uncle's estate after he passed away.”Anh ấy đã thừa hưởng tài sản của chú mình sau khi chú qua đời.
Cụm hay dùng
come into playcome into view
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về tài sản trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thừa kế.