Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come into

come into

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
thừa hưởng hoặc nhận được điều gì đó
UK /kʌm ˈɪntu/ · US /kʌm ˈɪntu/
to inherit or receive something
She came into a large sum of money.
→ Cô ấy đã thừa hưởng một số tiền lớn.
He came into his uncle's estate after he passed away.→ Anh ấy đã thừa hưởng tài sản của chú mình sau khi chú qua đời.
Đồng nghĩa
inheritreceive
Collocations
come into playcome into view
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về tài sản trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thừa kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...