Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come off as something

come off as something

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
xuất hiện như một cách nhất định
UK /kʌm ɔf æz ˈsʌmθɪŋ/ · US /kʌm ɔf æz ˈsʌmθɪŋ/
to appear to be a certain way
He comes off as very friendly.
→ Anh ấy xuất hiện như một người rất thân thiện.
She doesn't come off as rude, just honest.→ Cô ấy không có vẻ thô lỗ, chỉ là trung thực.
Đồng nghĩa
seemappear
Collocations
come off as genuinecome off as arrogant
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tính cách trong bài viết.
Dùng để miêu tả ấn tượng về ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...