Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to

come to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
đạt đến một trạng thái hoặc điều kiện nhất định
UK /kʌm tu/ · US /kʌm tu/
to reach a particular state or condition
The project came to a successful conclusion.
→ Dự án đã đạt được kết quả thành công.
She came to understand the importance of teamwork.→ Cô ấy đã hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
reacharrive at
Collocations
come to a decisioncome to an agreement
🎯 IELTS: Có thể dùng để tóm tắt kết quả trong bài viết.
Dùng khi nói về sự phát triển hoặc kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...