Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to light

come to light

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
trở nên được biết đến hoặc tiết lộ
UK /kʌm tu laɪt/ · US /kʌm tu laɪt/
to become known or revealed
New evidence came to light during the investigation.
→ Bằng chứng mới đã được tiết lộ trong cuộc điều tra.
The truth finally came to light after years.→ Sự thật cuối cùng cũng được tiết lộ sau nhiều năm.
Đồng nghĩa
be revealedbe disclosed
Collocations
come to light unexpectedlycome to light during
🎯 IELTS: Có thể dùng để tóm tắt thông tin trong bài viết.
Dùng khi nói về sự tiết lộ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...