Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to life

come to life

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
trở nên sống động hoặc năng động
UK /kʌm tu laɪf/ · US /kʌm tu laɪf/
to become lively or active
The city comes to life at night.
→ Thành phố trở nên sống động vào ban đêm.
Her stories really come to life when she tells them.→ Những câu chuyện của cô ấy thật sự sống động khi cô ấy kể chúng.
Đồng nghĩa
become activeliven up
Collocations
come to life income to life through
🎯 IELTS: Có thể dùng để miêu tả sự năng động trong bài viết.
Dùng khi nói về sự năng động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...