come off as
/kʌm ɔf æz/ B1 IELTS
Nghĩa
có vẻ hoặc xuất hiện theo cách cụ thể
phr.
Định nghĩa · to seem or appear in a particular way
“He comes off as very confident in meetings.”Anh ấy có vẻ rất tự tin trong các cuộc họp.
“She doesn't come off as rude, just honest.”Cô ấy không có vẻ thô lỗ, chỉ là trung thực.
Cụm hay dùng
come off as friendlycome off as serious
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả tính cách trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để miêu tả ấn tượng về ai đó.