come off it
/kʌm ɔf ɪt/ B1 IELTS
Nghĩa
ngừng nói chuyện vô lý hoặc không hợp lý
phr.
Định nghĩa · to stop talking nonsense or being unreasonable
“Come off it! That idea is ridiculous.”Ngừng lại đi! Ý tưởng đó thật nực cười.
“You need to come off it and face reality.”Bạn cần ngừng lại và đối mặt với thực tế.
Đồng nghĩa
stop itcut it out
Cụm hay dùng
come off it withcome off it already
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự chỉ trích.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự không đồng tình.