Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come off it

come off it

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
ngừng nói chuyện vô lý hoặc không hợp lý
UK /kʌm ɔf ɪt/ · US /kʌm ɔf ɪt/
to stop talking nonsense or being unreasonable
Come off it! That idea is ridiculous.
→ Ngừng lại đi! Ý tưởng đó thật nực cười.
You need to come off it and face reality.→ Bạn cần ngừng lại và đối mặt với thực tế.
Đồng nghĩa
stop itcut it out
Collocations
come off it withcome off it already
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự chỉ trích.
Thường dùng để chỉ sự không đồng tình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...