Kho từ › Collocations · ageing population › strengthen elderly care

strengthen elderly care

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Cải thiện chất lượng chăm sóc cho người cao tuổi.
UK /ˈstrɛŋθən ˈɛl.dɚ.li kɛr/ · US /ˈstrɛŋθən ˈɛl.dɚ.li kɛr/
Improve the quality of care provided to older adults.
We must strengthen elderly care services in our town.
→ Chúng ta phải cải thiện dịch vụ chăm sóc người cao tuổi ở thị trấn của mình.
Policies should focus on strengthening elderly care.→ Các chính sách nên tập trung vào việc cải thiện chăm sóc người cao tuổi.
Đồng nghĩa
enhance senior care
Collocations
improve care standardsboost care quality
🎯 IELTS: Chọn từ ngữ mạnh để nhấn mạnh tầm quan trọng.
Chăm sóc người cao tuổi rất quan trọng trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...