Kho từ › Collocations · ageing population › encourage elder participation

encourage elder participation

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Khuyến khích người cao tuổi tham gia vào các hoạt động.
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛl.dər pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛl.dər pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/
Motivate older adults to engage in activities.
We should encourage elder participation in community events.
→ Chúng ta nên khuyến khích người cao tuổi tham gia vào các sự kiện cộng đồng.
Programs can encourage elder participation in decision-making.→ Các chương trình có thể khuyến khích người cao tuổi tham gia vào việc ra quyết định.
Đồng nghĩa
promote senior involvement
Collocations
increase engagementboost participation
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể để làm rõ lập luận của bạn.
Sự tham gia của người cao tuổi rất cần thiết cho cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...