Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage elder participation

/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛl.dər pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Khuyến khích người cao tuổi tham gia vào các hoạt động. phr.

Định nghĩa · Motivate older adults to engage in activities.

“We should encourage elder participation in community events.”Chúng ta nên khuyến khích người cao tuổi tham gia vào các sự kiện cộng đồng.

“Programs can encourage elder participation in decision-making.”Các chương trình có thể khuyến khích người cao tuổi tham gia vào việc ra quyết định.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cụ thể để làm rõ lập luận của bạn.

Ghi chú · Sự tham gia của người cao tuổi rất cần thiết cho cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...