Kho từ › Collocations · ageing population › support age-friendly initiatives

support age-friendly initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Hỗ trợ các chương trình giúp đỡ người cao tuổi.
UK /səˈpɔːrt eɪdʒˈfrɛndli ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /səˈpɔːrt eɪdʒˈfrɛndli ɪˈnɪʃətɪvz/
Back programs that help older adults.
We need to support age-friendly initiatives in our city.
→ Chúng ta cần hỗ trợ các sáng kiến thân thiện với người cao tuổi trong thành phố.
Communities should support age-friendly initiatives for better living.→ Các cộng đồng nên hỗ trợ các sáng kiến thân thiện với người cao tuổi để có cuộc sống tốt hơn.
Đồng nghĩa
back senior-friendly programs
Collocations
promote age inclusiondevelop age-friendly services
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để làm nổi bật ý kiến của bạn.
Các sáng kiến thân thiện với người cao tuổi rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...