Kho từ › Collocations · ageing population › develop intergenerational programs

develop intergenerational programs

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Tạo ra các chương trình kết nối các nhóm tuổi khác nhau.
UK /dɪˈvɛl.əp ˌɪn.tərˌdʒɛn.əˈreɪ.ʃən.əl ˈprɒɡ.ræmz/ · US /dɪˈvɛl.əp ˌɪn.tərˌdʒɛn.əˈreɪ.ʃən.əl ˈprɒɡ.ræmz/
Create programs that connect different age groups.
Schools should develop intergenerational programs to build relationships.
→ Các trường học nên phát triển các chương trình liên thế hệ để xây dựng mối quan hệ.
Communities can develop intergenerational programs for sharing skills.→ Các cộng đồng có thể phát triển các chương trình liên thế hệ để chia sẻ kỹ năng.
Đồng nghĩa
create cross-age programs
Collocations
foster intergenerational exchangeencourage age diversity
🎯 IELTS: Đưa ra các ví dụ cụ thể để hỗ trợ luận điểm của bạn.
Các chương trình liên thế hệ giúp gắn kết cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...