Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › addicted to

addicted to

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
nghiện cái gì
UK /əˈdɪk.tɪd tə/ · US /əˈdɪk.tɪd tə/
unable to stop using something
He is addicted to video games.
→ Anh ấy nghiện trò chơi điện tử.
Many people are addicted to their phones.→ Nhiều người nghiện điện thoại của họ.
Đồng nghĩa
hooked onobsessed with
Collocations
addicted to drugsaddicted to social media
🎯 IELTS: Cụm này có thể dùng để thảo luận về thói quen xấu.
Dùng để diễn tả sự lệ thuộc vào một thứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...