Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › fascinated by

fascinated by

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
bị cuốn hút bởi
UK /ˈfæs.ɪ.neɪ.tɪd baɪ/ · US /ˈfæs.ɪ.neɪ.tɪd baɪ/
extremely interested in something
She is fascinated by space exploration.
→ Cô ấy bị cuốn hút bởi khám phá vũ trụ.
I am fascinated by ancient history.→ Tôi bị cuốn hút bởi lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩa
captivated byintrigued by
Collocations
fascinated by sciencefascinated by cultures
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hứng thú trong bài nói.
Dùng khi nói về sự hứng thú mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...