Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › angry about

angry about

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
tức giận về
UK /ˈæŋ.ɡri əˈbaʊt/ · US /ˈæŋ.ɡri əˈbaʊt/
feeling strong displeasure
She is angry about the unfair decision.
→ Cô ấy tức giận về quyết định không công bằng.
He was angry about the delay.→ Anh ấy tức giận về sự chậm trễ.
Đồng nghĩa
mad aboutirritated by
Collocations
angry about mistakesangry about the situation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Dùng để diễn tả sự không hài lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...