Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › enthusiastic about

enthusiastic about

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
hào hứng về
UK /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk əˈbaʊt/ · US /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk əˈbaʊt/
showing great excitement or interest
She is enthusiastic about her new job.
→ Cô ấy hào hứng về công việc mới của mình.
They are enthusiastic about the project.→ Họ hào hứng về dự án.
Đồng nghĩa
eager aboutexcited about
Collocations
enthusiastic about learningenthusiastic about sports
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đam mê trong phần nói.
Dùng để thể hiện sự hứng khởi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...