Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › practical about

practical about

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
thực tế về
UK /ˈpræk.tɪ.kəl əˈbaʊt/ · US /ˈpræk.tɪ.kəl əˈbaʊt/
focused on real-life situations
She is practical about her choices.
→ Cô ấy thực tế về sự lựa chọn của mình.
He is practical about his goals.→ Anh ấy thực tế về mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
realistic aboutdown-to-earth about
Collocations
practical about solutionspractical about life
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ sự hợp lý trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...