Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come across as

/kʌm əˈkrɔs æz/ B1 IELTS

Nghĩa

có vẻ như hoặc xuất hiện theo cách nhất định phr.

Định nghĩa · to seem or appear in a certain way

“He comes across as very confident in interviews.”Anh ấy có vẻ rất tự tin trong các cuộc phỏng vấn.

“She comes across as friendly and approachable.”Cô ấy có vẻ thân thiện và dễ gần.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tạo ấn tượng tốt hơn.

Ghi chú · Dùng để miêu tả ấn tượng của người khác về mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...