Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come to mind

/kʌm tə maɪnd/ B1 IELTS

Nghĩa

nghĩ đến điều gì đó một cách đột ngột phr.

Định nghĩa · to think of something suddenly

“When I think of summer, ice cream comes to mind.”Khi tôi nghĩ về mùa hè, kem xuất hiện trong đầu.

“A few ideas came to mind during the meeting.”Một vài ý tưởng đã xuất hiện trong đầu tôi trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu nói của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về ý tưởng hoặc hình ảnh xuất hiện trong đầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...