come to mind
Nghĩa
Định nghĩa · to think of something suddenly
“When I think of summer, ice cream comes to mind.”Khi tôi nghĩ về mùa hè, kem xuất hiện trong đầu.
“A few ideas came to mind during the meeting.”Một vài ý tưởng đã xuất hiện trong đầu tôi trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu nói của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về ý tưởng hoặc hình ảnh xuất hiện trong đầu.