Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to mind

come to mind

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
nghĩ đến điều gì đó một cách đột ngột
UK /kʌm tə maɪnd/ · US /kʌm tə maɪnd/
to think of something suddenly
When I think of summer, ice cream comes to mind.
→ Khi tôi nghĩ về mùa hè, kem xuất hiện trong đầu.
A few ideas came to mind during the meeting.→ Một vài ý tưởng đã xuất hiện trong đầu tôi trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
think ofrecall
Collocations
come to mind quicklycome to mind easily
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu nói của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về ý tưởng hoặc hình ảnh xuất hiện trong đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...