Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to a boil

come to a boil

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
đến một điểm gây phấn khích hoặc tức giận
UK /kʌm tə ə bɔɪl/ · US /kʌm tə ə bɔɪl/
to reach a point of excitement or anger
The situation came to a boil after the news broke.
→ Tình huống đã trở nên căng thẳng sau khi tin tức được công bố.
Emotions came to a boil during the meeting.→ Cảm xúc đã trở nên căng thẳng trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
escalateintensify
Collocations
come to a boil quicklycome to a boil suddenly
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự gia tăng cảm xúc.
Dùng khi nói về sự gia tăng căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...