Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come to a boil

/kʌm tə ə bɔɪl/ B1 IELTS

Nghĩa

đến một điểm gây phấn khích hoặc tức giận phr.

Định nghĩa · to reach a point of excitement or anger

“The situation came to a boil after the news broke.”Tình huống đã trở nên căng thẳng sau khi tin tức được công bố.

“Emotions came to a boil during the meeting.”Cảm xúc đã trở nên căng thẳng trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự gia tăng cảm xúc.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự gia tăng căng thẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...