Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › careful about

careful about

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
cẩn thận về
UK /ˈker.fəl əˈbaʊt/ · US /ˈker.fəl əˈbaʊt/
paying attention to details
She is careful about her spending.
→ Cô ấy cẩn thận về chi tiêu của mình.
He is careful about his health.→ Anh ấy cẩn thận về sức khỏe của mình.
Đồng nghĩa
cautious about
Collocations
careful about choicescareful about decisions
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về sự chú ý trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự thận trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...