Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › fond of

fond of

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
thích thú với
UK /fɒnd əv/ · US /fɒnd əv/
having a liking for something
She is fond of animals.
→ Cô ấy thích thú với động vật.
He is fond of playing chess.→ Anh ấy thích thú với việc chơi cờ.
Đồng nghĩa
keen on
Collocations
fond of musicfond of traveling
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sở thích cá nhân.
Dùng để chỉ sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...