Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › aware of

aware of

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
nhận thức về
UK /əˈweər əv/ · US /əˈweər əv/
having knowledge about something
She is aware of the risks involved.
→ Cô ấy nhận thức về những rủi ro liên quan.
He is aware of the changes in the law.→ Anh ấy nhận thức về những thay đổi trong luật.
Đồng nghĩa
conscious of
Collocations
aware of the situationaware of the consequences
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần miêu tả nhận thức.
Dùng để chỉ sự nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...