EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Giới từ · tính từ + giới từ › aware of
aware of
B1
phr.
📁 Giới từ · tính từ + giới từ
IELTS
nhận thức về
UK /əˈweər əv/
·
US /əˈweər əv/
having knowledge about something
She is aware of the risks involved.
→ Cô ấy nhận thức về những rủi ro liên quan.
He is aware of the changes in the law.
→ Anh ấy nhận thức về những thay đổi trong luật.
Đồng nghĩa
conscious of
Collocations
aware of the situation
aware of the consequences
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong phần miêu tả nhận thức.
Dùng để chỉ sự nhận thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
afraid of
/əˈfreɪd əv/
sợ hãi về điều gì đó
excited about
/ɪkˈsaɪ.tɪd əˈbaʊt/
hào hứng về điều gì đó
worried about
/ˈwɜːr.id əˈbaʊt/
lo lắng về điều gì đó
bored with
/bɔrd wɪð/
chán nản với điều gì đó
satisfied with
/ˈsæt.ɪs.faɪd wɪð/
hài lòng với điều gì đó
responsible for
/rɪˈspɒn.sə.bəl fə/
chịu trách nhiệm về điều gì đó
famous for
/ˈfeɪ.məs fə/
nổi tiếng vì điều gì đó
tired of
/taɪərd əv/
mệt mỏi với điều gì đó
Có trong các bộ
🔤
Giới từ · tính từ + giới từ
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...