Kho từ › Collocations · ageing population › facilitate age integration

facilitate age integration

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
tạo điều kiện cho các nhóm tuổi khác nhau kết nối
UK /fəˈsɪlɪteɪt eɪdʒ ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ · US /fəˈsɪlɪteɪt eɪdʒ ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
to make it easier for different age groups to connect
Programs aim to facilitate age integration in communities.
→ Các chương trình nhằm tạo điều kiện cho sự hòa nhập giữa các độ tuổi trong cộng đồng.
Workshops can facilitate age integration by bringing people together.→ Các hội thảo có thể tạo điều kiện cho sự hòa nhập giữa các độ tuổi bằng cách kết nối mọi người lại với nhau.
Đồng nghĩa
promote age inclusionencourage age diversity
Collocations
support age collaborationenhance inter-age relationships
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của sự hòa nhập trong bài viết.
Giúp xây dựng cộng đồng vững mạnh hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...