Kho từ › Collocations · family › develop trust

develop trust

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
xây dựng sự tin tưởng giữa các thành viên gia đình
UK /dɪˈvɛləb ˈtrʌst/ · US /dɪˈvɛləb ˈtrʌst/
build confidence among family members
It's essential to develop trust in family relationships.
→ Điều cần thiết là phát triển lòng tin trong mối quan hệ gia đình.
They develop trust by being honest with each other.→ Họ xây dựng lòng tin bằng cách trung thực với nhau.
Đồng nghĩa
build confidenceestablish trust
Collocations
strong trustmutual trust
🎯 IELTS: Nêu rõ cách xây dựng lòng tin trong bài viết.
Cần thiết để gia đình đoàn kết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...