Kho từ › Collocations · family › encourage learning

encourage learning

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
hỗ trợ giáo dục và tiếp thu kiến thức
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
support education and knowledge gain
Parents should encourage learning in their children.
→ Cha mẹ nên khuyến khích việc học tập ở con cái.
They encourage learning by visiting museums together.→ Họ khuyến khích việc học bằng cách cùng nhau đến thăm bảo tàng.
Đồng nghĩa
promote educationsupport knowledge
Collocations
lifelong learningactive learning
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về cách khuyến khích học tập.
Rất quan trọng để phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...