Kho từ › Collocations · family › encourage kindness

encourage kindness

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
khuyến khích sự tốt bụng và quan tâm đến người khác
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈkaɪndnəs/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈkaɪndnəs/
promote being nice and caring to others
Families should encourage kindness among members.
→ Các gia đình nên khuyến khích sự tốt bụng giữa các thành viên.
They encourage kindness by helping others together.→ Họ khuyến khích sự tốt bụng bằng cách giúp đỡ người khác cùng nhau.
Đồng nghĩa
promote compassionfoster generosity
Collocations
acts of kindnessrandom acts of kindness
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về lòng tốt trong gia đình.
Giúp tạo ra môi trường tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...