Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › happy for

happy for

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
vui mừng cho
UK /ˈhæpi fɔr/ · US /ˈhæpi fɔr/
feeling pleasure or joy for someone else
I am happy for your success.
→ Tôi vui mừng cho thành công của bạn.
She is happy for her friend's achievements.→ Cô ấy vui mừng cho thành tựu của bạn mình.
Đồng nghĩa
pleased fordelighted for
Collocations
happy for othershappy for friends
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong Speaking để thể hiện cảm xúc tích cực.
Dùng để thể hiện sự vui mừng cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...