happy for
/ˈhæpi fɔr/ B1 IELTS
Nghĩa
vui mừng cho
phr.
Định nghĩa · feeling pleasure or joy for someone else
“I am happy for your success.”Tôi vui mừng cho thành công của bạn.
“She is happy for her friend's achievements.”Cô ấy vui mừng cho thành tựu của bạn mình.
Đồng nghĩa
pleased fordelighted for
Cụm hay dùng
happy for othershappy for friends
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong Speaking để thể hiện cảm xúc tích cực.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự vui mừng cho người khác.