Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › excited for

excited for

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
hào hứng cho
UK /ɪkˈsaɪ.tɪd fɔr/ · US /ɪkˈsaɪ.tɪd fɔr/
feeling enthusiastic about something upcoming
I am excited for the weekend.
→ Tôi hào hứng cho cuối tuần.
She is excited for her birthday party.→ Cô ấy hào hứng cho bữa tiệc sinh nhật của mình.
Đồng nghĩa
enthusiastic foreager for
Collocations
excited for the futureexcited for the trip
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong Speaking để diễn tả cảm xúc tích cực.
Dùng để thể hiện sự hào hứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...