Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come to an end

/kʌm tə ən ɛnd/ B1 IELTS

Nghĩa

kết thúc hoặc hoàn thành phr.

Định nghĩa · to finish or conclude

“The meeting will come to an end at 5 PM.”Cuộc họp sẽ kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.

“Their relationship came to an end last year.”Mối quan hệ của họ đã kết thúc năm ngoái.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng 'come to an end' khi nói về sự kết thúc của một sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...