Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to an end

come to an end

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
kết thúc hoặc hoàn thành
UK /kʌm tə ən ɛnd/ · US /kʌm tə ən ɛnd/
to finish or conclude
The meeting will come to an end at 5 PM.
→ Cuộc họp sẽ kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.
Their relationship came to an end last year.→ Mối quan hệ của họ đã kết thúc năm ngoái.
Đồng nghĩa
finishconclude
Collocations
come to an end sooncome to an end gracefully
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng 'come to an end' khi nói về sự kết thúc của một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...