come into play
Nghĩa
Định nghĩa · to start to be used or considered
“New regulations will come into play next year.”Các quy định mới sẽ bắt đầu có hiệu lực vào năm tới.
“When the crisis hits, many factors come into play.”Khi khủng hoảng xảy ra, nhiều yếu tố bắt đầu được xem xét.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Ghi chú · Dùng 'come into play' khi nói về việc điều gì đó bắt đầu có hiệu lực.