Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come into play

come into play

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
bắt đầu được sử dụng hoặc xem xét
UK /kʌm ˈɪntu pleɪ/ · US /kʌm ˈɪntu pleɪ/
to start to be used or considered
New regulations will come into play next year.
→ Các quy định mới sẽ bắt đầu có hiệu lực vào năm tới.
When the crisis hits, many factors come into play.→ Khi khủng hoảng xảy ra, nhiều yếu tố bắt đầu được xem xét.
Đồng nghĩa
become relevantbe applied
Collocations
come into play suddenlycome into play during a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Dùng 'come into play' khi nói về việc điều gì đó bắt đầu có hiệu lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...