Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come into play

/kʌm ˈɪntu pleɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu được sử dụng hoặc xem xét phr.

Định nghĩa · to start to be used or considered

“New regulations will come into play next year.”Các quy định mới sẽ bắt đầu có hiệu lực vào năm tới.

“When the crisis hits, many factors come into play.”Khi khủng hoảng xảy ra, nhiều yếu tố bắt đầu được xem xét.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.

Ghi chú · Dùng 'come into play' khi nói về việc điều gì đó bắt đầu có hiệu lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...