Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come up against

come up against

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
đối mặt hoặc gặp phải một vấn đề
UK /kʌm ʌp əˈɡeɪnst/ · US /kʌm ʌp əˈɡeɪnst/
to face or encounter a problem
We came up against several challenges during the project.
→ Chúng tôi đã gặp phải một số thách thức trong dự án.
They came up against strong opposition.→ Họ đã phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
faceencounter
Collocations
come up against difficultiescome up against resistance
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.
Dùng 'come up against' khi nói về việc đối mặt với khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...