Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come up against

/kʌm ʌp əˈɡeɪnst/ B1 IELTS

Nghĩa

đối mặt hoặc gặp phải một vấn đề phr.

Định nghĩa · to face or encounter a problem

“We came up against several challenges during the project.”Chúng tôi đã gặp phải một số thách thức trong dự án.

“They came up against strong opposition.”Họ đã phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.

Ghi chú · Dùng 'come up against' khi nói về việc đối mặt với khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...