come up against
Nghĩa
Định nghĩa · to face or encounter a problem
“We came up against several challenges during the project.”Chúng tôi đã gặp phải một số thách thức trong dự án.
“They came up against strong opposition.”Họ đã phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng 'come up against' khi nói về việc đối mặt với khó khăn.