Kho từ › Collocations · family › promote family bonding

promote family bonding

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
khuyến khích sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành viên trong gia đình
UK /prəˈmoʊt ˈfæmili ˈbɑndɪŋ/ · US /prəˈmoʊt ˈfæmili ˈbɑndɪŋ/
to encourage close connections among family members
Activities can promote family bonding during vacations.
→ Các hoạt động có thể khuyến khích sự gắn kết gia đình trong kỳ nghỉ.
They plan events to promote family bonding.→ Họ lên kế hoạch tổ chức sự kiện để khuyến khích sự gắn kết gia đình.
Đồng nghĩa
encourage family tiesstrengthen family connections
Collocations
promote strong family bondingpromote positive family bonding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng của sự gắn kết.
Dùng khi nói về sự gắn kết trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...