Kho từ › Collocations · family › teach responsibility

teach responsibility

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
dạy ai đó về trách nhiệm
UK /tiːtʃ rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/ · US /tiːtʃ rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/
to instruct someone on being accountable
Parents need to teach responsibility to their children.
→ Cha mẹ cần dạy trách nhiệm cho con cái.
They teach responsibility through chores and tasks.→ Họ dạy trách nhiệm thông qua công việc và nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
instill accountabilityimpart responsibility
Collocations
teach personal responsibilityteach social responsibility
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm.
Sử dụng khi nói về việc dạy trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...