EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › teach responsibility
teach responsibility
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
dạy ai đó về trách nhiệm
UK /tiːtʃ rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/
·
US /tiːtʃ rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/
to instruct someone on being accountable
Parents need to teach responsibility to their children.
→ Cha mẹ cần dạy trách nhiệm cho con cái.
They teach responsibility through chores and tasks.
→ Họ dạy trách nhiệm thông qua công việc và nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
instill accountability
impart responsibility
Collocations
teach personal responsibility
teach social responsibility
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm.
Sử dụng khi nói về việc dạy trách nhiệm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...