Kho từ › Collocations · family › value education

value education

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
đánh giá cao việc học tập và kiến thức
UK /ˈvælju ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ˈvælju ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to appreciate learning and knowledge
Families should value education for their children.
→ Các gia đình nên đánh giá cao việc học tập cho con cái.
They value education as a key to success.→ Họ coi trọng giáo dục như một chìa khóa dẫn đến thành công.
Đồng nghĩa
appreciate learningcherish education
Collocations
value higher educationvalue quality education
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của giáo dục.
Sử dụng khi nói về tầm quan trọng của giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...