Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

value education

/ˈvælju ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá cao việc học tập và kiến thức phr.

Định nghĩa · to appreciate learning and knowledge

“Families should value education for their children.”Các gia đình nên đánh giá cao việc học tập cho con cái.

“They value education as a key to success.”Họ coi trọng giáo dục như một chìa khóa dẫn đến thành công.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của giáo dục.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về tầm quan trọng của giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...