Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create a safe environment

/kriˈeɪt ə seɪf ɪnˈvaɪrənmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra một nơi mà mọi người cảm thấy an toàn phr.

Định nghĩa · to establish a place where people feel secure

“It's important to create a safe environment for children.”Điều quan trọng là tạo ra một môi trường an toàn cho trẻ em.

“They strive to create a safe environment at home.”Họ cố gắng tạo ra một môi trường an toàn tại nhà.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về môi trường sống an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...