EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › encourage family traditions
encourage family traditions
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
khuyến khích các phong tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈfæmili trəˈdɪʃənz/
·
US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈfæmili trəˈdɪʃənz/
to promote practices passed down through generations
It's important to encourage family traditions during holidays.
→ Điều quan trọng là khuyến khích các truyền thống gia đình trong các kỳ nghỉ.
They encourage family traditions to keep their heritage alive.
→ Họ khuyến khích các truyền thống gia đình để giữ gìn di sản của họ.
Đồng nghĩa
promote customs
support family rituals
Collocations
encourage cultural traditions
encourage holiday traditions
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống.
Sử dụng khi nói về truyền thống gia đình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...