Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › open to

open to

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
sẵn sàng xem xét ý tưởng hoặc đề xuất mới
UK /ˈoʊ.pən tə/ · US /ˈoʊ.pən tə/
willing to consider new ideas or suggestions
They are open to new experiences.
→ Họ sẵn sàng với những trải nghiệm mới.
She is open to feedback on her work.→ Cô ấy sẵn sàng nhận phản hồi về công việc của mình.
Đồng nghĩa
receptive towilling to
Collocations
open to suggestionsopen to change
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự linh hoạt trong ý tưởng.
Thể hiện sự sẵn sàng tiếp nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...