Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › guilty about

guilty about

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
cảm thấy có trách nhiệm về một việc sai trái
UK /ˈɡɪl.ti əˌbaʊt/ · US /ˈɡɪl.ti əˌbaʊt/
feeling responsible for a wrongdoing
I feel guilty about lying to her.
→ Tôi cảm thấy có lỗi vì đã nói dối cô ấy.
He feels guilty about missing the meeting.→ Anh ấy cảm thấy có lỗi vì đã bỏ lỡ cuộc họp.
Đồng nghĩa
ashamed ofremorseful about
Collocations
guilty about mistakesguilty about actions
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về cảm xúc tiêu cực.
Thể hiện cảm giác có lỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...