Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › busy with

busy with

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
bận rộn với công việc hoặc hoạt động
UK /ˈbɪzi wɪð/ · US /ˈbɪzi wɪð/
occupied with tasks or activities
She is busy with her studies.
→ Cô ấy bận rộn với việc học.
He is busy with work projects.→ Anh ấy bận rộn với các dự án công việc.
Đồng nghĩa
occupied withengaged in
Collocations
busy with workbusy with family
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về thời gian.
Thể hiện sự bận rộn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...