Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › related to

related to

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
liên quan hoặc gắn bó với điều gì đó
UK /rɪˈleɪ.tɪd tuː/ · US /rɪˈleɪ.tɪd tuː/
connected or associated with something
This topic is related to our discussion.
→ Chủ đề này liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta.
She has a job related to marketing.→ Cô ấy có một công việc liên quan đến tiếp thị.
Đồng nghĩa
connected toassociated with
Collocations
related to issuesrelated to studies
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện mối liên hệ trong bài viết.
Thể hiện sự liên quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...