Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to a halt

come to a halt

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
dừng lại hoặc không tiến triển
UK /kʌm tə ə hɔlt/ · US /kʌm tə ə hɔlt/
to stop moving or progressing
The car came to a halt at the red light.
→ Chiếc xe đã dừng lại ở đèn đỏ.
The project came to a halt due to funding issues.→ Dự án đã dừng lại do vấn đề tài trợ.
Đồng nghĩa
stopcease
Collocations
come to a sudden haltcome to a complete haltcome to a gradual halt
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần mô tả tình huống.
Dùng khi nói về việc dừng lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...