come into view
/kʌm ˈɪntuː vjuː/ B1 IELTS
Nghĩa
trở nên nhìn thấy được
phr.
Định nghĩa · to become visible
“The mountain came into view as we drove closer.”Ngọn núi hiện ra khi chúng tôi lái xe gần hơn.
“The sun came into view at dawn.”Mặt trời đã hiện ra vào lúc bình minh.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần miêu tả cảnh vật.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự xuất hiện của một vật thể.