Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come into view

/kʌm ˈɪntuː vjuː/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên nhìn thấy được phr.

Định nghĩa · to become visible

“The mountain came into view as we drove closer.”Ngọn núi hiện ra khi chúng tôi lái xe gần hơn.

“The sun came into view at dawn.”Mặt trời đã hiện ra vào lúc bình minh.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần miêu tả cảnh vật.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự xuất hiện của một vật thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...