Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to a decision

come to a decision

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
đưa ra một lựa chọn sau khi cân nhắc
UK /kʌm tə ə dɪˈsɪʒən/ · US /kʌm tə ə dɪˈsɪʒən/
to make a choice after consideration
We need to come to a decision by tomorrow.
→ Chúng ta cần đưa ra quyết định trước ngày mai.
She came to a decision after much thought.→ Cô ấy đã đưa ra quyết định sau nhiều suy nghĩ.
Đồng nghĩa
decidechoose
Collocations
come to a final decisioncome to a quick decisioncome to a mutual decision
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần trình bày ý kiến.
Dùng khi nói về việc quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...