Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come down to earth

come down to earth

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
trở nên thực tế hoặc hiện thực
UK /kʌm daʊn tə ɜrθ/ · US /kʌm daʊn tə ɜrθ/
to become realistic or practical
After the excitement, he had to come down to earth.
→ Sau sự phấn khích, anh ấy phải trở về thực tế.
She finally came down to earth after her dreams.→ Cô ấy cuối cùng đã trở về thực tế sau giấc mơ của mình.
Đồng nghĩa
become realisticface reality
Collocations
come down to earth after successcome down to earth with a bumpcome down to earth from dreams
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về ước mơ.
Dùng khi nói về sự thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...