Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run for

run for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
cố gắng được bầu cho một vị trí
UK /rʌn fɔr/ · US /rʌn fɔr/
to try to be elected for a position
She decided to run for mayor.
→ Cô ấy quyết định ra tranh cử cho chức thị trưởng.
He wants to run for president next year.→ Anh ta muốn ra tranh cử tổng thống vào năm tới.
Đồng nghĩa
campaign forseek election
Collocations
run for officerun for election
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan tâm đến chính trị trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...