Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run back to

run back to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
trở lại nơi trước đó
UK /rʌn bæk tu/ · US /rʌn bæk tu/
to return to a previous place
I had to run back to the office.
→ Tôi đã phải quay lại văn phòng.
She ran back to her old school.→ Cô ấy đã quay lại trường cũ.
Đồng nghĩa
returngo back
Collocations
run back to the carrun back to the house
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về kỷ niệm.
Dùng khi cần trở lại nơi đã đi qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...