Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run past

run past

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
đi qua cái gì đó nhanh chóng
UK /rʌn pæst/ · US /rʌn pæst/
to go by something quickly
They ran past the old building.
→ Họ đã chạy qua tòa nhà cũ.
She ran past the store without noticing it.→ Cô ấy đã chạy qua cửa hàng mà không nhận ra.
Đồng nghĩa
dash byspeed past
Collocations
run past the parkrun past the entrance
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về du lịch.
Dùng khi mô tả hành động nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...