Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run deep

run deep

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
rất mạnh mẽ hoặc mãnh liệt
UK /rʌn diːp/ · US /rʌn diːp/
to be very strong or intense
Their friendship runs deep after all these years.
→ Tình bạn của họ rất sâu sắc sau bao năm.
The feelings run deep in this community.→ Cảm xúc rất mãnh liệt trong cộng đồng này.
Đồng nghĩa
intensestrong
Collocations
run deep in a relationshiprun deep in a culture
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về tình cảm để làm nổi bật ý nghĩa.
Thường dùng để chỉ tình cảm hoặc mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...