Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run for cover

run for cover

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
tìm nơi an toàn hoặc bảo vệ
UK /rʌn fɔːr ˈkʌvər/ · US /rʌn fɔːr ˈkʌvər/
to seek safety or protection
When it started to rain, we ran for cover.
→ Khi trời bắt đầu mưa, chúng tôi đã tìm nơi trú.
They ran for cover during the storm.→ Họ đã tìm nơi trú trong cơn bão.
Đồng nghĩa
seek sheltertake refuge
Collocations
run for cover quicklyrun for cover from the rain
🎯 IELTS: Dùng 'run for cover' để mô tả việc tìm nơi an toàn.
Dùng khi nói về việc tìm nơi trú ẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...